石屎森林
shí shǐ sēn lín
Âm Hán Việt: thạch thỉ sâm lâm
1.rừng bê tông
(dialect) concrete jungle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácshí shǐ sēn lín
Âm Hán Việt: thạch thỉ sâm lâm
1.rừng bê tông
(dialect) concrete jungle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác