矮杆品种
Phồn thể: 矮桿品種
ǎi gǎn pǐn zhǒng
Âm Hán Việt: ải can phẩm chủng
1.giống thân ngắn
2.giống rơm ngắn
short-stalked variety · short straw variety
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác