短视近利
Phồn thể: 短視近利
duǎn shì jìn lì
Âm Hán Việt: đoản thị cận lợi
1.tập trung vào lợi ích ngắn hạn
to be focused on short-term gain
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác