知彼知己
zhī bǐ zhī jǐ
Âm Hán Việt: tri bỉ tri kỷ
1.biết địch biết ta (thành ngữ từ "Binh pháp Tôn Tử")
to know the enemy and know oneself (idiom, from Sunzi's "The Art of War")
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác