知人善用
zhī rén shàn yòng
Âm Hán Việt: tri nhân thiện dụng
1.xem 知人善任
see 知人善任
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháczhī rén shàn yòng
Âm Hán Việt: tri nhân thiện dụng
1.xem 知人善任
see 知人善任
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác