瞻前顾后
Phồn thể: 瞻前顧後
zhān qián gù hòu
Âm Hán Việt: chiêm tiền cố hậu
1.nghĩa đen: nhìn trước nhìn sau (thành ngữ)
2.bóng: cân nhắc kỹ lưỡng; cân nhắc lợi và hại
3.bóng: quá thận trọng và thiếu quyết đoán
lit. to look forward and back (idiom) · fig. to consider carefully; to weigh the pros and cons · fig. to be overcautious and indecisive
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác