瞬间转移
Phồn thể: 瞬間轉移
shùn jiān zhuǎn yí
Âm Hán Việt: thuấn gian chuyển di
1.dịch chuyển tức thời
teleportation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 瞬間轉移
shùn jiān zhuǎn yí
Âm Hán Việt: thuấn gian chuyển di
1.dịch chuyển tức thời
teleportation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác