瞠目结舌
Phồn thể: 瞠目結舌
chēng mù jié shé
Âm Hán Việt: sanh mục kết thiệt
1.sững sờ
2.kinh ngạc
(idiom) dumbfounded; flabbergasted; stunned
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác