瞒天大谎
Phồn thể: 瞞天大謊
mán tiān dà huǎng
Âm Hán Việt: man thiên đại hoang
1.lời nói dối kinh khủng
2.chuyện xạo sự
enormous lie · whopper
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác