睨视
Phồn thể: 睨視
nì shì
Âm Hán Việt: nghễ thị
1.liếc nhìn
to look askance
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 睨視
nì shì
Âm Hán Việt: nghễ thị
1.liếc nhìn
to look askance
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác