睡觉
Phồn thể: 睡覺
shuì jiào
Âm Hán Việt: thuỵ giáo
HSK 1
1.đi ngủ
2.ngủ
to go to bed · to sleep
động từbộ 目
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 睡覺
shuì jiào
Âm Hán Việt: thuỵ giáo
1.đi ngủ
2.ngủ
to go to bed · to sleep
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác