睡姿
shuì zī
Âm Hán Việt: thuỵ tư
1.tư thế ngủ
sleeping posture
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácshuì zī
Âm Hán Việt: thuỵ tư
1.tư thế ngủ
sleeping posture
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác