着着失败
Phồn thể: 著著失敗
zhāo zhāo shī bài
Âm Hán Việt: trước trước thất bại
to fail at every step of the way · Taiwan pr. [zhuo2zhuo2-shi1bai4]
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác