着三不着两
Phồn thể: 著三不著兩
zháo sān bù zháo liǎng
Âm Hán Việt: trước tam bất trước lưỡng
1.đãng trí
2.không suy nghĩ
scatter-brained · thoughtless
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác