眼里容不得沙子
Phồn thể: 眼裡容不得沙子
yǎn lǐ róng bu dé shā zi
Âm Hán Việt: nhãn lý dung bất đắc sa tử
1.không chịu được hạt cát trong mắt (thành ngữ)
2.không thể gạt bỏ điều gì gây khó chịu
3.không thể làm ngơ
can't bear having grit in one's eye (idiom) · unable to put sth objectionable out of one's mind · not prepared to turn a blind eye
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác