眼花缭乱
Phồn thể: 眼花繚亂
yǎn huā liáo luàn
Âm Hán Việt: nhãn hoa liễu loạn
1.hoa mắt chóng mặt
to be dazzled
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 眼花繚亂
yǎn huā liáo luàn
Âm Hán Việt: nhãn hoa liễu loạn
1.hoa mắt chóng mặt
to be dazzled
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác