眼线液
Phồn thể: 眼線液
yǎn xiàn yè
Âm Hán Việt: nhãn tuyến dịch
1.bút kẻ mắt (mỹ phẩm)
eyeliner (cosmetics)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 眼線液
yǎn xiàn yè
Âm Hán Việt: nhãn tuyến dịch
1.bút kẻ mắt (mỹ phẩm)
eyeliner (cosmetics)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác