眼穿肠断
Phồn thể: 眼穿腸斷
yǎn chuān cháng duàn
Âm Hán Việt: nhãn xuyên tràng đoạn
1.đợi chờ trong lo lắng (thành ngữ)
waiting anxiously (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác