眼科医生
Phồn thể: 眼科醫生
yǎn kē yī shēng
Âm Hán Việt: nhãn khoa y sinh
1.bác sĩ nhãn khoa
ophthalmologist; eye doctor
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác