眼瞎耳聋
Phồn thể: 眼瞎耳聾
yǎn xiā ěr lóng
Âm Hán Việt: nhãn hạt nhĩ lung
1.bị điếc và mù (thành ngữ)
to be deaf and blind (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác