眼皮子底下
yǎn pí zi dǐ xià
Âm Hán Việt: nhãn bì tử để hạ
1.ngay trước mắt ai
2.dưới mũi ai
3.hiện tại
4.ngay lúc này
right in front of sb's eyes · right under sb's nose · current · at the moment
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác