眼疾手快
yǎn jí shǒu kuài
Âm Hán Việt: nhãn tật thủ khoái
1.tinh mắt và nhanh nhẹn
(idiom) sharp-eyed and adroit
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácyǎn jí shǒu kuài
Âm Hán Việt: nhãn tật thủ khoái
1.tinh mắt và nhanh nhẹn
(idiom) sharp-eyed and adroit
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác