眼力见儿
Phồn thể: 眼力見兒
yǎn lì jiàn r
Âm Hán Việt: nhãn lực kiến nhi
erhua form of 眼力见
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 眼力見兒
yǎn lì jiàn r
Âm Hán Việt: nhãn lực kiến nhi
erhua form of 眼力见
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác