眼中钉,肉中刺
Phồn thể: 眼中釘,肉中刺
yǎn zhōng dīng , ròu zhōng cì
1.cái gai trong mắt, cái dằm trong thịt
a thorn in one's side
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác