眯
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
mí
Âm Hán Việt: mị
HSK 7-9
1.làm mù (như bởi bụi)
2.phát âm ở Đài Loan mǐ
to blind (as with dust) · Taiwan pr. mǐ
động từbộ 目
mī
Âm Hán Việt: mị
HSK 7-9
1.nheo mắt
2.(thổ ngữ) chợp mắt
to narrow one's eyes · to squint · (dialect) to take a nap
động từbộ 目
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác