真金白银
Phồn thể: 真金白銀
zhēn jīn bái yín
Âm Hán Việt: chân kim bạch ngân
real money; cold, hard cash
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 真金白銀
zhēn jīn bái yín
Âm Hán Việt: chân kim bạch ngân
real money; cold, hard cash
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác