真相大白
zhēn xiàng dà bái
Âm Hán Việt: chân tướng đại bạch
1.sự thật toàn bộ được tiết lộ (thành ngữ); mọi thứ trở nên rõ ràng
the whole truth is revealed (idiom); everything becomes clear
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác