真刀真枪
Phồn thể: 真刀真槍
zhēn dāo zhēn qiāng
Âm Hán Việt: chân đao chân thương
1.đao thật, thương thật (thành ngữ)
2.vũ khí thật
3.rất chân thật
4.mọi thứ đều thật
5.hàng thật chất lượng thật
(lit.) real swords and spears (idiom) · (fig.) very much for real; genuine
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác