看护
Phồn thể: 看護
kān hù
Âm Hán Việt: khán hộ
HSK 7-9
1.chăm sóc
2.trông nom
3.theo dõi
4.(cũ) y tá bệnh viện
to nurse · to look after · to watch over · (old) hospital nurse
động từđộng từdanh từdanh từbộ 目
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác