看不过去
Phồn thể: 看不過去
kàn bu guò qu
Âm Hán Việt: khán bất quá khứ
1.không thể đứng nhìn mà không làm gì
2.không thể chịu đựng được nữa
cannot stand by idly and watch · unable to put up with it any longer
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác