盼
pàn
Âm Hán Việt: phán
HSK 7-9
1.hy vọng
2.mong mỏi
3.mong chờ
to hope for · to long for · to expect
động từbộ 目
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác