相辅相成
Phồn thể: 相輔相成
xiāng fǔ xiāng chéng
Âm Hán Việt: tương phụ tương thành
HSK 7-9
1.bổ trợ lẫn nhau (thành ngữ)
(idiom) to complement one another
động từbộ 目
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác