相持不下
xiāng chí bù xià
Âm Hán Việt: tương trì bất hạ
1.bế tắc
2.đình trệ
3.đối lập gay gắt không nhượng bộ
at a stalemate · deadlocked · in unrelenting mutual opposition
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác