相形见绌
Phồn thể: 相形見絀
xiāng xíng jiàn chù
Âm Hán Việt: tương hình kiến truất
1.bị lu mờ khi so sánh (thành ngữ)
to pale by comparison (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác