相体裁衣
Phồn thể: 相體裁衣
xiàng tǐ cái yī
Âm Hán Việt: tướng thể tài y
1.nghĩa đen: may quần áo vừa với cơ thể (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động theo hoàn cảnh thực tế
lit. tailor the clothes to fit the body (idiom); fig. act according to real circumstances
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác