相互保证毁灭
Phồn thể: 相互保證毀滅
xiāng hù bǎo zhèng huǐ miè
Âm Hán Việt: tương hỗ bảo chứng huỷ diệt
1.hủy diệt bảo đảm lẫn nhau
mutual assured destruction
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác