相互作用
xiāng hù zuò yòng
Âm Hán Việt: tương hỗ tác dụng
1.tương tác
2.sự tương tác
3.sự tác động lẫn nhau
to interact · interaction · interplay
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác