直言无隐
Phồn thể: 直言無隱
zhí yán wú yǐn
Âm Hán Việt: trực ngôn vô ẩn
see 直言不讳
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 直言無隱
zhí yán wú yǐn
Âm Hán Việt: trực ngôn vô ẩn
see 直言不讳
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác