直言无讳
Phồn thể: 直言無諱
zhí yán wú huì
Âm Hán Việt: trực ngôn vô huý
1.nói thẳng suy nghĩ
2.nói một cách chân thành (thành ngữ)
see 直言不讳
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác