直角三角形
zhí jiǎo sān jiǎo xíng
Âm Hán Việt: trực giác tam giác hình
1.tam giác vuông
right-angled triangle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháczhí jiǎo sān jiǎo xíng
Âm Hán Việt: trực giác tam giác hình
1.tam giác vuông
right-angled triangle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác