直肠直肚
Phồn thể: 直腸直肚
zhí cháng zhí dù
Âm Hán Việt: trực tràng trực đỗ
1.thẳng thắn và bộc trực (thành ngữ)
frank and outspoken (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác