直播带货
Phồn thể: 直播帶貨
zhí bō dài huò
Âm Hán Việt: trực bá đới hoá
1.(từ mới khoảng năm 2020) (của người có ảnh hưởng trên Internet, v.v.) giới thiệu và quảng bá sản phẩm qua phát sóng trực tiếp, cung cấp liên kết để người xem mua hàng
(neologism c. 2020) (of an Internet influencer etc) to showcase and promote products via live stream, providing links for viewers to make a purchase
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác