直接数据
Phồn thể: 直接數據
zhí jiē shù jù
Âm Hán Việt: trực tiếp số cứ
1.dữ liệu trực tiếp (trong mô phỏng LAN)
data-direct (in LAN emulation)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác