直接了当
Phồn thể: 直接了當
zhí jiē liǎo dàng
Âm Hán Việt: trực tiếp liễu đáng
1.xem 直截了当
see 直截了当
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 直接了當
zhí jiē liǎo dàng
Âm Hán Việt: trực tiếp liễu đáng
1.xem 直截了当
see 直截了当
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác