直捣黄龙
Phồn thể: 直搗黃龍
zhí dǎo Huáng Lóng
Âm Hán Việt: trực đảo hoàng long
1.nghĩa đen: tấn công trực tiếp Hoàng Long
2.nghĩa bóng: trực tiếp đối phó gốc rễ của vấn đề
lit. to directly attack Huanglong · fig. to directly combat the root of a problem
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác