直抒胸臆
zhí shū xiōng yì
Âm Hán Việt: trực trữ hung ức
1.nói lên suy nghĩ của mình
to speak one's mind
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháczhí shū xiōng yì
Âm Hán Việt: trực trữ hung ức
1.nói lên suy nghĩ của mình
to speak one's mind
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác