直布罗陀
Phồn thể: 直布羅陀
Zhí bù luó tuó
Âm Hán Việt: trực bố la đà
1.Gibraltar
Gibraltar
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 直布羅陀
Zhí bù luó tuó
Âm Hán Việt: trực bố la đà
1.Gibraltar
Gibraltar
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác