直到现在
Phồn thể: 直到現在
zhí dào xiàn zài
Âm Hán Việt: trực đáo hiện tại
1.ngay cả bây giờ
2.cho đến bây giờ
3.cho đến tận hiện tại
even now · until now · right up to the present
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác