目视飞行
Phồn thể: 目視飛行
mù shì fēi xíng
Âm Hán Việt: mục thị phi hành
(aviation) visual flight; VFR flight
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 目視飛行
mù shì fēi xíng
Âm Hán Việt: mục thị phi hành
(aviation) visual flight; VFR flight
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác