目眩头昏
Phồn thể: 目眩頭昏
mù xuàn tóu hūn
Âm Hán Việt: mục huyễn đầu hôn
1.bị chóng mặt và thấy sao
to be dizzy and see stars
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác